Những ai nên lưu ý khi tập thể dục
- Dr Thanh

- 6 ngày trước
- 4 phút đọc
Chúng ta đều biết tập thể dục là một trong những "liều thuốc" mạnh mẽ nhất, giúp phòng ngừa và kiểm soát các bệnh mạn tính tốt hơn. Đối với cả người khỏe mạnh lẫn bệnh nhân mắc bệnh mạn tính, việc vận động mang lại lợi ích toàn diện lên hệ tim mạch, hô hấp, nội tiết, chuyển hóa và cả hệ cơ xương khớp.
Chính vì vậy, Hiệp hội Y học Thể thao Hoa Kỳ (ACSM - American College of Sport Medicine) luôn khuyến cáo tiêu chuẩn vàng cho mọi người là nên vận động 150 phút cường độ trung bình hoặc 75 phút cường độ cao mỗi tuần.
Tuy nhiên, "thuốc" tốt đến mấy cũng có chống chỉ định. Dưới góc độ sinh lý vận động lâm sàng, có những thời điểm và tình trạng bệnh lý mà việc cố gắng tập luyện không những không mang lại lợi ích, mà còn ảnh hưởng rất nặng nề đến cơ thể và có khi là tính mạng. Dưới đây là các hướng dẫn an toàn chuẩn mực, dựa trên ACSM và AHA (American Heart Association - Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ) để nhận biết khi nào cơ thể cần nghỉ ngơi hoàn toàn và khi nào cần sự giám sát y tế khi tập luyện.

Bài viết sẽ phân ra các chống chỉ định dưới dạng đèn giao thông để bạn dễ hình dung hơn.
🛑 Đèn đỏ: Chống chỉ định tuyệt đối (Tạm dừng tập luyện)
Đây là những tình trạng mang tính cấp tính hoặc chưa ổn định. Nếu bạn rơi vào nhóm này, nguyên tắc bất di bất dịch là tuyệt đối không tham gia tập thể dục cho đến khi tình trạng bệnh lý được các bác sĩ kiểm soát hoàn toàn và cho phép xuất viện.
1. Các tình trạng tim mạch và hô hấp cấp tính
Nhồi máu cơ tim cấp tính (trong vòng 2 ngày gần đây).
Đang có cơn đau thắt ngực không ổn định.
Suy tim mất bù chưa được kiểm soát (cơ thể đang ứ dịch, phù nề, mệt mỏi).
Viêm nội tâm mạc cấp tính hoặc Viêm cơ tim cấp tính.
Phình bóc tách động mạch chủ ngực hoặc có tình trạng phình động mạch lớn đã biết.
Thuyên tắc phổi hoặc tắc mạch máu ngoại biên (trong vòng 4 tuần gần đây).
Khó thở ngay cả lúc nghỉ ngơi hoặc khi gắng sức nhẹ (trong 3-5 ngày gần đây).
Biến đổi trên điện tâm đồ (ECG) lúc nghỉ gợi ý tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim cấp hoặc các biến cố tim mạch mới.
2. Bệnh lý van tim và nhịp tim
Hẹp van động mạch chủ nặng đã có triệu chứng (như ngất, đau ngực).
Bệnh lý van tim đang chờ hoặc yêu cầu phẫu thuật.
Rối loạn nhịp tim chưa kiểm soát được hoặc Block nhĩ thất độ III (chưa đặt máy tạo nhịp).
3. Các rối loạn chỉ số sinh tồn nghiêm trọng
Nhịp tim lúc nghỉ quá cao (chưa được kiểm soát).
Hạ huyết áp tư thế (huyết áp tụt > 20 mmHg khi thay đổi tư thế từ nằm/ngồi sang đứng) gây chóng mặt.
Đường huyết mất kiểm soát: Mức đường huyết quá thấp ( < 72\text{ mg/dL} ) hoặc quá cao ( > 270\text{ mg/dL} ) kèm theo các triệu chứng mệt mỏi, nhiễm toan ceton.
Tình trạng viêm hệ thống: Đang sốt cao, đau nhức cơ toàn thân hoặc sưng hạch bạch huyết.
⚠️ Đèn vàng: Chống chỉ định tương đối (Cần đánh giá cẩn trọng)
Đối với nhóm này, bạn vẫn có thể tập thể dục, nhưng nguyên tắc là lợi ích thu được phải lớn hơn rủi ro. Việc tập luyện phải bắt đầu ở cường độ rất nhẹ, lắng nghe cơ thể sát sao và dừng lại ngay nếu xuất hiện triệu chứng.
Vấn đề huyết áp: Huyết áp lúc nghỉ tăng quá cao (> 180/110\text{ mmHg}) hoặc có hiện tượng giảm huyết áp tâm thu khi đang tập luyện.
Vấn đề cấu trúc tim: Hẹp thân chung động mạch vành trái, hẹp van động mạch chủ trung bình-nặng, hoặc bệnh cơ tim phì đại có chênh áp qua buồng tống thất trái nặng lúc nghỉ.
Vấn đề nhịp tim: Các rối loạn nhịp nhanh chưa kiểm soát được tần số thất.
Bệnh lý thần kinh và vận động: Mới trải qua cơn đột quỵ gần đây, hoặc có các rối loạn thần kinh làm giảm khả năng phối hợp thăng bằng.
Bệnh nền chưa ổn định: Đang có tình trạng thiếu máu rõ rệt, rối loạn điện giải, hoặc cường giáp chưa điều trị ổn định.
Bệnh lý cơ xương khớp/Thấp khớp: Các đợt viêm khớp cấp tính có thể trở nên tồi tệ hơn nếu chịu tải lực mạnh.
Lời khuyên dành cho người mắc bệnh mạn tính
Việc tập luyện khi mang trong mình các bệnh lý nền không giống như việc xỏ giày vào và chạy bộ theo bản năng như người trẻ. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối và tối ưu hóa kết quả điều trị, bạn nên:
Luôn có sự đồng ý của bác sĩ điều trị: Trước khi bắt đầu bất kỳ chương trình tập luyện nào, hãy đảm bảo bạn đã được kiểm tra các chỉ số cơ bản (huyết áp, nhịp tim, đường huyết, và ECG nếu cần).
Đừng tập một mình: Trong giai đoạn đầu, đặc biệt là tại các phòng tập gym, bạn không nên tự mò mẫm các bài tập trên mạng mà nên tập luyện có ai đó ở bên theo dõi

Tìm kiếm chuyên gia đúng chuyên ngành: Sự hướng dẫn của một chuyên gia về Sinh lý Vận động Lâm sàng hoặc người có kiến thức về bệnh học và thể dục là cần thiết. Họ có thể đưa ra hướng dẫn về cường độ (intensity) và loại hình bài tập phù hợp với tình trạng bệnh lý đặc thù của bạn và theo dõi vào thời gian đầu khi bạn bắt đầu tập luyện để đảm bảo an toàn cho bạn
Nguồn:
A Clinical Guide for Assessment and Prescription of Exercise and Physical Activity in Cardiac Rehabilitation. A CSANZ Position Statement
Guidelines for Exercise Testing and Prescription, American College of Sports Medicine, Feb 2017




Bình luận